Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sáng cửa" (1)

sáng cửa
Tiếng Anh Cụm từGood chance, bright prospect
Từ vựng của tôi
Chiến thắng giúp Việt Nam sáng cửa vào chung kết.
The victory gives Vietnam a good chance to reach the final.

swap_horiz Từ liên quan "sáng cửa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sáng cửa" (2)

Tôi học bài dưới ánh sáng của đèn bàn.
I study under the light of a desk lamp.
Chiến thắng giúp Việt Nam sáng cửa vào chung kết.
The victory gives Vietnam a good chance to reach the final.