Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sáng cửa" (1)
sáng cửa
Tiếng Anh
Cụm từGood chance, bright prospect
Chiến thắng giúp Việt Nam sáng cửa vào chung kết.
The victory gives Vietnam a good chance to reach the final.
Từ liên quan "sáng cửa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sáng cửa" (2)
Tôi học bài dưới ánh sáng của đèn bàn.
I study under the light of a desk lamp.
Chiến thắng giúp Việt Nam sáng cửa vào chung kết.
The victory gives Vietnam a good chance to reach the final.
